xửng cổ
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Trạng thái ngạc nhiên, sững sờ: "xửng cổ" chỉ cảm giác bất ngờ đến mức không nói nên lời, thường vì một sự việc khó tin hoặc trái với mong đợi.
- Biểu hiện của sự khó chịu hoặc bực mình: Trong một số ngữ cảnh, "xửng cổ" còn mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tức giận hoặc bất lực trước một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Ngạc nhiên, sững sờ:
- Nghe tin đó, nó xửng cổ không nói được lời nào. (Nó bất ngờ đến mức không thể thốt ra lời.)
- Thấy giá nhà tăng vọt, ai cũng xửng cổ. (Mọi người đều sững sờ trước sự tăng giá đột ngột.)
Khó chịu, bực mình:
- Bị mắng vô cớ, nó xửng cổ lên đáp trả. (Nó tức giận và phản ứng lại.)
- Xửng cổ mãi mà không giải quyết được việc, họ đành bỏ cuộc. (Họ bực mình vì không tìm ra cách giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xửng cổ đứng hình": nhấn mạnh mức độ sững sờ tột độ, như thể người đó bị đóng băng.
- Cả lớp xửng cổ đứng hình khi nghe kết quả thi. (Mọi người đều sững sờ, không thể cử động.)
"xửng cổ lên": diễn tả hành động phản ứng mạnh mẽ, thường là la hét hoặc cãi vã.
- Anh ta xửng cổ lên chửi rủa khi biết mình bị lừa. (Anh ta tức giận la mắng khi phát hiện bị lừa.)
Biến thể và từ gần giống
Sửng cổ (động từ): biến thể chính tả của "xửng cổ", mang cùng nghĩa.
- Nó sửng cổ nhìn tôi, không hiểu chuyện gì. (Nó ngạc nhiên nhìn tôi, không hiểu chuyện gì xảy ra.)
Ngớ người (động từ): trạng thái đờ đẫn, không phản ứng kịp — gần nghĩa với "xửng cổ" nhưng nhẹ hơn.
- Ngớ người ra vì thông tin quá sốc. (Không kịp phản ứng vì thông tin gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Sững sờ: ngạc nhiên đến mức không thể nói hoặc cử động.
- Chết lặng: mất khả năng phản ứng vì quá ngạc nhiên hoặc đau buồn.
- Ngẩn người: đờ đẫn, không suy nghĩ được.
Thành ngữ liên quan
Xửng cổ như bị sét đánh: diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, như thể bị sét đánh trúng.
- Nghe tin bạn thân phản bội, anh ta xửng cổ như bị sét đánh. (Anh ta sững sờ không nói nên lời.)
Cứng họng: không thể nói được vì bất ngờ hoặc bị bắt bí — tương tự "xửng c�ổ" trong ngữ cảnh tranh luận.
- Bị hỏi khó, nó cứng họng không trả lời được. (Nó không thể nói gì vì bị hỏi khó.)